placebo effect

Định nghĩa

Danh từ: - Hiệu ứng giả dược: "placebo effect" chỉ hiện tượng một người trải nghiệm sự cải thiện về thể chất hoặc tinh thần sau khi được điều trị bằng một chất không tác dụng dược thực sự ( dụ: viên đường, nước muối sinh lý). Sự thay đổi này thường lợi được cho xuất phát từ niềm tin của người bệnh vào phương pháp điều trị, hoặc từ những định kiến về tác dụng của thuốc thử nghiệm. Ban đầu, các nhà dược học những người đầu tiên nói về "placebo effect", nhưng ngày nay khái niệm này đã được mở rộng ra nhiều tình huống không liên quan đến thuốc.

dụ sử dụng
  • (Cơn đau đầu của bệnh nhân biến mất nhờ hiệu ứng giả dược của viên đường.)
  • (Trong các thử nghiệm lâm sàng, các nhà nghiên cứu phải tính đến hiệu ứng giả dược để xác định hiệu quả thực sự của một loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Placebo effect" có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ giới hạn trong y học. dụ, trong tâm lý học hoặc kinh doanh, ám chỉ sự cải thiện do niềm tin hoặc kỳ vọng không sự thay đổi thực tế nào.
    • The company's new policy had a placebo effect on employee moralethey felt better just because they believed something was being done. (Chính sách mới của công ty hiệu ứng giả dược đối với tinh thần nhân viênhọ cảm thấy tốt hơn chỉ họ tin rằng có điều đó đang được thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Placebo (danh từ): giả dược, chất không tác dụng dược được dùng trong nghiên cứu.
    • The control group received a placebo instead of the actual drug. (Nhóm đối chứng nhận giả dược thay vì thuốc thật.)
  • Nocebo effect (danh từ): hiệu ứng ngược, khi kỳ vọng tiêu cực dẫn đến tác dụng phụ không chất gây hại.
    • The nocebo effect caused some patients to report headaches after reading about possible side effects. (Hiệu ứng nocebo khiến một số bệnh nhân báo cáo đau đầu sau khi đọc về các tác dụng phụ có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiệu ứng tâm lý: nhấn mạnh khía cạnh tâm lý của hiện tượng.
  • Ảo tưởng điều trị: mô tả sự cải thiện không dựa trên cơ sở y học thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kích hoạt placebo effect: gây ra hiệu ứng giả dược.
    • The doctor's reassuring words can trigger the placebo effect in patients. (Những lời trấn an của bác sĩ có thể kích hoạt hiệu ứng giả dượcbệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind over matter: ý chí chiến thắng vật chất, liên quan đến sức mạnh của niềm tin trong "placebo effect".
    • Her recovery was a classic case of mind over matter, driven by the placebo effect. (Sự hồi phục của ấy một trường hợp kinh điển của ý chí chiến thắng vật chất, được thúc đẩy bởi hiệu ứng giả dược.)